xiết nỗi
Định nghĩa
- Trạng từ:
- Ở mức độ cao, vô cùng, quá đỗi: "xiết nỗi" dùng để nhấn mạnh mức độ cực kỳ của một trạng thái, cảm xúc hoặc tính chất, thường đi kèm với các từ chỉ cảm xúc mạnh như "kinh hoàng", "đau đớn", "vui sướng".
- Cách dùng trang trọng, văn chương: "xiết nỗi" thường xuất hiện trong văn viết hoặc ngữ cảnh mang tính biểu cảm cao, ít dùng trong khẩu ngữ hàng ngày.
Ví dụ sử dụng
- (Cảnh tượng đó vô cùng đáng sợ.)
- (Nỗi đau quá đỗi lớn khi mất người thân.)
- (Lòng cô ấy tràn đầy niềm vui tột độ khi gặp lại gia đình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"xiết nỗi" + tính từ/cụm từ chỉ cảm xúc: cấu trúc cố định, không thể tách rời.
- Xiết nỗi đau thương: nỗi đau cực kỳ lớn.
- Người dân vùng lũ chịu xiết nỗi đau thương. (Người dân vùng lũ chịu nỗi đau vô cùng lớn.)
"xiết nỗi" đứng trước danh từ hóa: dùng để nhấn mạnh bản chất của sự việc.
- Xiết nỗi bất hạnh: sự bất hạnh tột cùng.
- Cuộc đời anh ấy gặp xiết nỗi bất hạnh. (Cuộc đời anh ấy gặp quá nhiều bất hạnh.)
Biến thể và từ gần giống
Xiết bao (trạng từ): vô cùng, biết bao — đồng nghĩa với "xiết nỗi", nhưng mang sắc thái nhẹ nhàng hơn.
- Lòng em xiết bao nhớ thương. (Lòng em vô cùng nhớ thương.)
Biết bao (trạng từ): nhiều lắm, không kể xiết — thường dùng trong văn thơ.
- Tình mẹ biết bao la. (Tình mẹ vô cùng rộng lớn.)
Từ đồng nghĩa
- Vô cùng: ở mức độ cao nhất, không có giới hạn.
- Cực kỳ: hết sức, rất mực.
- Quá đỗi: quá mức, vượt quá bình thường (thường dùng trong văn chương).
Thành ngữ liên quan
Xiết nỗi kinh hoàng: cực kỳ sợ hãi, thường dùng để tả cảnh tượng khủng khiếp.
- Trận động đất gây ra xiết nỗi kinh hoàng cho người dân. (Trận động đất gây ra sự sợ hãi tột độ cho người dân.)
Xiết nỗi đau đớn: nỗi đau thể xác hoặc tinh thần dữ dội.
- Vết thương khiến anh ấy xiết nỗi đau đớn. (Vết thương khiến anh ấy đau đớn vô cùng.)